hờn hợt

Học thuật
Thân thiện
hờn hợt

Một người bạn nói cười hờn hợt trong bữa tiệc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thể hiện sự không chân thành, giả tạo, chỉ bề ngoài: "Hờn hợt" dùng để miêu tả thái độ, lời nói hay nụ cười thiếu sự thật lòng, chỉ mang tính chất hình thức, bề ngoài.
    • Khéo léo nhưng giả dối trong lời nói: "Hờn hợt" cũng có thể ám chỉ sự khéo mồm, nói năng hoạt bát nhưng không xuất phát từ tấm lòng chân thật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta chỉ biết nói cười hờn hợt, chẳng bao giờ thật lòng giúp đỡ ai. (Anh ta chỉ biết nói cười giả tạo, chẳng bao giờ thật lòng giúp đỡ ai.)
    • Đừng tin vào những lời hờn hợt bên ngoài ấy. (Đừng tin vào những lời nói giả dối bề ngoài ấy.)
    • ấy cái miệng hờn hợt, nói thì hay nhưng làm thì chẳng được bao nhiêu. ( ấy cái miệng khéo léo giả tạo, nói thì hay nhưng làm thì chẳng được bao nhiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói hờn hợt": nói một cách giả tạo, không thật lòng.

    • Nghe anh ta nói hờn hợt tôi thấy khó chịu. (Nghe anh ta nói một cách giả tạo tôi thấy khó chịu.)
  • "cười hờn hợt": cười một cách gượng gạo, không tự nhiên.

    • ấy đáp lại bằng một nụ cười hờn hợt. ( ấy đáp lại bằng một nụ cười gượng gạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hờn (động từ): giận dỗi, không vừa lòng.
    • Đứa trẻ đang hờn mẹ không được mua đồ chơi. (Đứa trẻ đang giận dỗi mẹ không được mua đồ chơi.)
  • Hợt (tính từ): nông cạn, không sâu sắc (thường dùng trong phương ngữ hoặc kết hợp).
    • Lời nói hợt thì dễ, làm sâu mới khó. (Lời nói nông cạn thì dễ, làm cho sâu sắc mới khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Giả tạo: không thật, cố tạo ra vẻ bề ngoài.
  • Khéo mồm: nói năng khéo léo, lanh lợi (có thể mang nghĩa tiêu cực).
  • Bẻo lẻo: nói năng lanh lợi, nhanh nhảu (thường hàm ý không đáng tin).
Từ trái nghĩa
  • Chân thành: thật thà, xuất phát từ tấm lòng.
  • Thật thà: ngay thẳng, không giả dối.
  • Tự nhiên: không gượng ép, không cố ý tạo ra.
Thành ngữ liên quan
  • Miệng hờn hợt: chỉ người tài nói năng khéo léo, hoạt bát nhưng thường thiếu sự chân thật.
    • Coi chừng những kẻ miệng hờn hợt. (Hãy cẩn thận với những người tài nói năng khéo léo nhưng giả dối.)
hờn hợt

Một người bạn nói cười hờn hợt trong bữa tiệc.

  1. Bẻo lẻo ngoài miệng: Nói cười hờn hợt; Miệng hờn hợt.